phú thương

Học thuật
Thân thiện
phú thương

Ông ấy là một phú thương nổi tiếng trong thành phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn bán giàu có: "phú thương" từ dùng để chỉ một thương nhân, nhà buôn nhiều của cải, tiền bạc. Đây một từ Hán Việt, trong đó "phú" nghĩa là giàu có "thương" nghĩa là buôn bán, thương nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ta một phú thương nổi tiếng trong vùng. (Ông ta một thương nhân giàu có nổi tiếng trong vùng.)
    • Gia tộc họ từng những phú thương buôn bán lụa. (Gia tộc họ từng những nhà buôn giàu có trong ngành lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Phú thương" một từ tính chất cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc khi nói về lịch sử, xã hội phong kiến. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "thương nhân giàu có", "nhà buôn giàu" hơn.
    • Trong các bộ phim cổ trang, nhân vật phú thương thường mặc áo gấm, đội . (Trong các bộ phim cổ trang, nhân vật thương nhân giàu có thường mặc áo gấm, đội .)
Biến thể từ gần giống
  • Thương nhân (danh từ): người làm nghề buôn bán.
    • Các thương nhân tụ họp tại hội chợ. (Các nhà buôn tụ họp tại hội chợ.)
  • Phú hào (danh từ): người giàu có thế lực trong làng xã ngày xưa.
    • Vị phú hào trong làng thường giúp đỡ người nghèo. (Người giàu có trong làng thường giúp đỡ người nghèo.)
  • Đại gia (danh từ, từ hiện đại): người rất giàu có.
    • Vị đại gia đó sở hữu nhiều bất động sản. (Người rất giàu có đó sở hữu nhiều bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà buôn giàu có: người buôn bán nhiều tiền của.
  • Thương gia giàu có: từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Từ trái nghĩa
  • Tiểu thương (danh từ): người buôn bán nhỏ, ít vốn.
    • Các gánh hàng rong thường của những tiểu thương. (Các gánh hàng rong thường của những người buôn bán nhỏ.)
  • Bần nông (danh từ): nông dân nghèo khổ (trong xã hội ).
    • Đời sống của bần nông trước kia rất cơ cực. (Đời sống của nông dân nghèo trước kia rất cơ cực.)
Lưu ý
  • Phân biệt với từ "phù": "Phú thương" (giàu, buôn bán) hoàn toàn khác với từ "phù" (phù nề, một chứng bệnh). Đây hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa cách viết.
phú thương

Ông ấy là một phú thương nổi tiếng trong thành phố.

  1. dt. Người buôn bán giàu có.

Từ chứa "phú thương"